• slider
  • slider

15 cặp từ dễ bị nhầm lẫn nhất trong tiếng Đức

Tổng hợp những cặp từ dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Đức nếu bạn không chú ý đến chúng cũng như dễ gây ra những nhầm lẫn cho người khác. Bởi chúng không những tương đồng về ý nghĩa mà còn rất giống nhau về ngữ pháp và cách viết, các bạn cùng kham khảo nhé.
Ví dụ như: alle/alles, allein/alleine, beide/beides, frei sein/frei haben, gern/gerne, leiden unter/leiden an, lang/lange, meist/meistens, mehr/mehrere, selbst/selber…là những cặp từ dễ bị nhầm lẫn nhất. Vì thế hôm nay chúng tôi viết bài viết này nhầm phân tích cho các bạn biết cách phân biệt sự khác nhau của những cặp từ này để sử dụng cho đúng bạn nhé. Cũng như có những bí kíp giúp học tiếng Đức hiệu quả hơn.

1. Cặp từ Alle & Alles

- Alle: nghĩa là "tất cả mọi người" - được chia ngôi số nhiều. Ví dụ:

+ Alle sind gekommen (Tất cả mọi người đã đến)

+ Sind alle da? (Tất cả mọi người ở đó rồi chứ?)

- Alles: nghĩa là "tất cả mọi thứ" - được chia ngôi số ít. Ví dụ:

+ Alles ist gut. (Mọi thứ đều ổn)

+ Sie hat alles kaputt gemacht (Cô ấy đã làm hỏng mọi thứ)

Alle ngoài việc đứng độc lập còn có thể kể kết hợp với Nominativ. Khi này thì Alle có một nghĩa khác đó là "tất cả những [Nominativ] đó". Ví dụ: 

+ Alle Autos sind verkauft (Tất cả ô tô đã được bán – Tính từ all đứng trước số nhiều Autos + Nominativ-> Chia alle)
 
Học từ vựng tiếng Đức
Học từ vựng tiếng Đức

2. Cặp từ Allein & Alleine

- Allein: có nghĩa là "một mình, lẻ loi" - thường dùng nhiều trong văn viết. 

- Alleine: có nghĩa là "một mình, lẻ loi" - thường dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

- Hiện cặp từ Allein và Alleine có thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Ví dụ: 

+ Ich bin allein/ alleine nach Deutschland geflogen. (Tôi đã một mình bay tới Đức)

+ Ich habe auf deine Hilfe gehofft, allein ich musste mal wieder die Probleme allein lösen. (Từ allein đầu tiên mang nghĩa „nhưng, tuy nhiên“, từ allein thứ hai mang ý nghĩa „một mình“ – Tôi đã hy vọng vào sự giúp đỡ của cậu, nhưng lại một lần nữa tôi phải giải quyết các vấn đề một mình).

>> Xem thêm thông tin liên quan tại đây: Bí quyết học tiếng Đức luyện thi A1

>> Xem thêm thông tin liên qua tại đây: Phương pháp học tiếng Đức dành cho người mới bắt đầu học

3. Cặp từ Beide & Beides

- Beide: Dùng để nói về đối tượng người hoặc vật - Được chia ngôi số nhiều.

+ Hast du Max und Jenny gesehen? Beide sind im Garten (Bạn có thấy Max và Jenny đâu không? Cả hai ở trong vườn – Nói về đối tượng là người).

+ Wo sind zwei neue Stifte? Beide liegen auf dem Tisch. (Hai cái bút mới đâu? Cả hai nằm ở trên bàn kìa – Nói về đối tượng vật và là 2 vật tương tự nhau – 2 cái bút)

- Beides: Dùng khi nói về đối tượng vật hoặc nói về các hành động cụ thể - Được chia ngôi số ít.

+ Möchtest du lieber Orange oder Erdbeere? Beides gefällt mir nicht. (Bạn muốn dùng cam hay dâu tây hơn? Cả 2 thứ tôi đều không thích – Nói về đối tượng vật và là 2 vật khác biệt nhau – Cam và Dâu tây).

+ Was machst du lieber? Bücher lesen oder fernsehen? Ich mache beides gerne. (Bạn thích làm gì hơn, đọc sách hay xem tivi? Tôi thích cả 2 – Nói về 2 hoạt động khác nhau)

4. Cặp từ Bestehen aus & Bestehen in

- Bestehen aus : Dùng để nói cụ thể về thành phần của một vật gì đó.

Eine Arbeit besteht aus sechs Teilen (Một bài luận bao gồm 6 phần)

- Bestehen in: Dùng để nói về khía cạnh quan trọng của một sự việc nào đó

Der Zweck dieser Veranstaltung besteht in der Förderung von Forschung und Wissenschaft (Mục đích của sự kiện này bao gồm việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học)

5. Cặp từ Gehören zu & Gehören

- Gehören zu: Chỉ về một vật/ việc nào đó thuộc về một vật/việc nào đó

Deutschland gehört zu Europa (Đức thuộc về châu Âu – là một phần của châu Âu)

- Gehören: Sở hữu một vật nào đó

Das Buch gehört mir (Quyển sách thuộc về tôi – Quyển sách của tôi)
 
Học tiếng Đức online
Học tiếng Đức online

6. Cặp từ Gern & Gerne

- Gern: Dùng để trả lời 1 câu hỏi nào đó.

- Gerne: Dùng để trả lời 1 câu hỏi nào đó.

- Cặp từ Gern & Gerne có thể thay thế cho nhau kể trong văn nói lẫn văn viết. Được dùng để: 

+ Dùng để trả lời một câu hỏi nào đó.

+ Dùng trong câu trần thuật.

+ Dùng trong Konjunktiv 2 để thể hiện một mong muốn

7. Cặp từ Handeln von & Es handelt sich um

- Handeln von: Nói về, kể về nội dung nào đó.

Der Film handelt von dem Geschäftsmann Alex (Bộ phim này kể về doanh nhân Alex)

- Es handelt sich um: Nói về, kể về một thể loại nào đó.

Bei diesemBuch handelt es sich um ein Wörterbuch (Đây là một quyển sách thuộc loại sách từ điển)

8. Những từ Kämpfen für & Kämpfen um & Kämpfen gegen

Cặp từ là chúng ta còn hoang mang rồi, bây giờ đến bộ 3 từ Kämpfen für & Kämpfen um & Kämpfen gegen các bạn cẩn thận nhé:

- Kämpfen für: Chiến đấu nhằm dành lấy thứ mà mình chưa có.

Wir kämpfen für die Gerechtigkeit (Chúng tôi đấu tranh cho công lý – Tình huống hiện tại là công lý chưa được thực thi)

- Kämpfen um: Chiến đấu để bảo vệ điều mà mình đang có.

Er kämpfte um seine Ehre (Anh ấy đã chiến đấu vì danh dự – để bảo vệ danh dự của anh ấy)

- Kämpfen gegen: Chiến đấu nhằm chống lại điều gì đó.

Wir kämpfen gegen Rassismus (Chúng tôi đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc)

Các bạn nhớ nhé, chưa có - đã có - chống lại để mà phân biệt bộ ba từ trên bạn nhé.

9. Cặp từ Lang & Lange

- Lang: Sử dụng như một tính từ bạn nhé, cần chú ý chia đuôi nếu nó đứng trước một danh từ, ngoài ra Lang còn dùng để miêu tả độ dài trong vật lý.

Mein Weg nach Hause ist sehr lang (Đường về nhà rất dài – Miêu tả độ dài vật lý của con đường)

Die Suche dauerte eine lange Zeit (Việc tìm kiếm đã mất một thời gian dài – Miêu tả tính chất dài của thời gian – lang chia đuôi tính từ theo eine Zeit -> lange)

- Lange: Sử dụng như một trạng từ, miêu tả độ lâu tương đối của thời gian

Wie lange lernst du Deutsch? (Bạn học tiếng Đức được bao lâu rồi?)

Das Treffen dauerte lange. (Cuộc gặp đã kéo dài rất lâu)
 
từ vựng tiếng Đức
Phân biệt các cặp từ tiếng Đức dễ mắc lỗi nhất

10. Cặp từ Leiden an & Leiden unter

- Leiden an: nói về một căn bệnh hiện nay

Ich leide an einer Grippe (Tôi bị cúm)

- Leiden unter: chịu đựng một vấn đề nào đó

Jeden Tag leide ich unter dem schlechten Chef (Ngày nào tôi cũng phải chịu đựng ông sếp tồi)

11. Cặp từ Meist & Meistens

- Meist: có nghĩa là "rất thường xuyên, luôn luôn" - Sử dụng như một tính từ khi đứng trước danh từ, được chia đôi. 

- meistens: cũng có nghĩa là "rất thường xuyên, luôn luôn"

2 cặp từ này hoàn toàn thay thế được cho nhau các bạn nhé.

Die meiste Zeit verbringe ich am Schreibtisch (Tôi dành nhiều thời gian nhất ở bàn làm việc)

In den meisten Fällen kann eine Lösung gefunden werden (Trong hầu hết các trường hợp, một giải pháp có thể được tìm thấy)

12. Cặp từ Mehr & Mehrere

- Mehr: Dùng để so sánh sự hơn kém nhau giữa 2 sự vật, 2 sự việc - là một dạng của so sánh hơn của viel.

Fisch hat mehr Eiweiß als Fleisch (Cá có nhiều Protein hơn thịt).

Ich habe mehr Geld als du (Tôi có nhiều tiền hơn bạn)

- Mehrere: nói về số lượng

Mehrere Leute haben sich über den Lärm beschwert. (Nhiều người đã phàn nàn về tiếng ồn)

Nun haben wir mehrere Möglichkeiten. (Bây giờ chúng ta có vài lựa chọn)

13. Cặp từ Wissen über & Wissen von

- Wissen über: Biết về điều gì (trước đó đã xác định được sự tồn tại của điều đó rồi)

Ich weiß nichts über das Geschenk: Tôi không biết gì về món quà (Tôi không biết món quà đó là món quà gì, nhưng tôi biết sự tồn tại của món quà đó)

- Wissen von: Biết về điều gì (trước đó chưa biết đến sự tồn tại của điều đó)

Ich weiß nichts von dem Geschenk: Tôi không biết tí gì về món quà (Cũng không biết cả sự tồn tại của nó)
 
Ngữ pháp tiếng Đức
Tập trung học ngữ pháp tiếng Đức

14. Cặp từ sich beteiligen an & teilnehmen an

- Sich beteiligen an: Tham gia ở mức độ có đóng góp tích cực vào hoạt động chung

Deutschland muss sich an den Atomwaffenverbotsverhandlungen beteiligen (Nước Đức phải tham gia tích cực vào những cuộc đàm phán về lệnh cấm vũ khí hạt nhân)

- Teilnehmen an: Đơn thuần là có tham gia, không bàn đến mức độ tích cực hay không tích cực

Ich nehme an dieser Veranstaltung teil (Tôi tham gia vào sự kiện này. Trong sự kiện này tôi có thể chăm chỉ hoặc tôi có thể lười tương tác với mọi người)

15. Cặp từ sich freuen über & sich freuen auf

- Sich freuen über: Có nghĩa là vui mừng.

Ich freue mich über deine Antwort. (Mình rất vui vì câu trả lời của bạn)

- Sich freuen auf: có nghĩa là mong đợi một điều gì đó.

Ich freue mich auf diese Reise. (Tôi đang rất mong đợi chuyến du lịch đó)

Nguồn: kham khảo Blog DatTranDeutsch
Luyện thi tiếng Đức